Thiết kế và bảo vệ chống nổ cho các nhà máy và kho hàng có nguy cơ nổ
Thiết kế bố trí và biện pháp phòng chống cháy nổ cho các silo và kho chứa có nguy cơ cháy nổ
I. Cấu trúc tổng thể
1. Các nhà máy, kho bãi thuộc loại A, B có nguy cơ nổ phải được xây dựng độc lập, và phải là công trình mở hoặc bán mở. Kết cấu chịu lực của công trình phải là bê tông cốt thép hoặc khung thép, với kết cấu dãy.
2. Thiết kế bố trí nhà máy có nguy cơ nổ nên có hình dạng chữ nhật, và hướng gió chủ đạo nên vuông góc hoặc góc không nhỏ hơn 45°, nhằm tận dụng hiệu quả gió thổi qua để phân tán khí nổ. Ở khu vực núi non, nhà máy nên được bố trí ở phía đón gió của sườn núi và các khu vực thông thoáng.
3. Nhà máy chống cháy nổ phải được xây dựng riêng biệt, ví dụ như phải nằm sát nhà máy không chống cháy nổ, nhưng chỉ một bên sát nhau, và giữa hai nhà máy phải được ngăn cách bởi tường chống cháy hoặc tường chống nổ. Hai nhà máy sát nhau không được kết nối trực tiếp qua cửa, để tránh tác động của sóng xung kích nổ.
II. Bản vẽ mặt bằng và bố trí không gian
1. Phòng điều khiển chính và phòng điều khiển phụ
(1) Phòng điều khiển chung của các nhà máy thuộc loại A và B có nguy cơ nổ phải được thiết lập độc lập.
(2) Có nguy cơ nổ đối với nhà máy loại A, B, phòng điều khiển phụ nên được thiết lập độc lập. Khi thiết lập gần tường ngoài, nên sử dụng tường ngăn cháy có giới hạn chịu lửa không dưới 3.00 giờ và các phần khác của hệ thống phân cách.
2. Khu vực có nguy cơ nổ
(1) Có nguy cơ nổ đối với các bộ phận sản xuất A và B, do đó nên bố trí chúng trong nhà máy một tầng sát tường ngoài của các thiết bị xả áp hoặc trong nhà máy nhiều tầng trên tầng cao nhất sát tường ngoài của các thiết bị xả áp gần đó.
(2) Có nguy cơ nổ, do đó cần tránh lắp đặt thiết bị nổ trong các dầm, cột và các bộ phận chịu lực chính khác của kết cấu.
(3) Các khu vực cầu thang, cầu thang ngoài trời hoặc khu vực có nguy cơ nổ trong khu vực nguy hiểm nổ phải được trang bị các thùng cửa và các biện pháp bảo vệ khác. Tường ngăn của thùng cửa phải là tường ngăn chống cháy có giới hạn chịu lửa không dưới 2.00h, và cửa phải sử dụng cửa chống cháy loại A và phải được bố trí lệch pha với cửa của cầu thang.
3. Cây trồng phát ra khí dễ cháy, hơi dễ cháy
(1) Đối với các nhà máy thuộc Nhóm A thải ra các khí dễ cháy và hơi dễ cháy nhẹ hơn không khí, việc sử dụng các tấm mái nhẹ làm khu vực xả áp là phù hợp. Mái nhà nên phẳng và không có không gian chết càng nhiều càng tốt, và không gian trên của nhà máy nên được thông gió tốt.
(2) Các cơ sở loại A phát thải khí dễ cháy và hơi dễ cháy nặng hơn không khí, và các cơ sở loại B có nguy cơ nổ bụi và sợi phải tuân thủ các quy định sau:
Nên sử dụng sàn không tạo tia lửa. Các biện pháp chống tĩnh điện phải được áp dụng khi sử dụng vật liệu cách điện cho bề mặt tổng thể.
Các bề mặt bên trong của thiết bị sản xuất bụi và sợi dễ cháy phải phẳng, nhẵn và dễ vệ sinh.
Không nên lắp đặt máng xối trong nhà máy. Nếu bắt buộc phải lắp đặt, nắp máng xối phải được đóng kín. Máng xối phải áp dụng các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn khí dễ cháy, hơi dễ cháy và bụi, sợi tích tụ trong máng xối. Đồng thời, máng xối phải được bịt kín bằng vật liệu chống cháy tại điểm kết nối với nhà máy liền kề.
4. Các cơ sở sản xuất, lưu trữ hoặc sử dụng chất lỏng thuộc các nhóm A, B và C.
(1) Các ống dẫn và mương thoát nước của các nhà máy sử dụng và sản xuất chất lỏng thuộc các nhóm A, B và C không được kết nối với các ống dẫn và mương thoát nước của các nhà máy lân cận, và hệ thống cống thoát nước phải được trang bị bẫy mỡ.
(2) Các kho chứa chất lỏng thuộc các nhóm A, B và C phải được trang bị các thiết bị để ngăn chặn sự lan tỏa của chất lỏng. Các kho chứa các mặt hàng có thể cháy và nổ khi ướt phải được trang bị các biện pháp để ngăn chặn sự thấm nước.
5. Tầng hầm, tầng hầm bán ngầm
(1) Các cơ sở sản xuất loại A và B không nên được đặt dưới lòng đất hoặc bán ngầm.
(2) Các kho loại A và B cũng không nên được đặt dưới lòng đất hoặc bán ngầm.
III. Giải phóng áp suất
1. Các nhà máy có nguy cơ nổ hoặc các bộ phận có nguy cơ nổ của nhà máy phải được trang bị các thiết bị xả áp.
2. Các thiết bị giảm áp nên sử dụng tấm lợp mái nhẹ, tường nhẹ và cửa, cửa sổ, v.v., dễ dàng giảm áp lực, nên sử dụng kính an toàn và các vật liệu khác không tạo ra mảnh vỡ sắc nhọn trong trường hợp nổ.
3. Các cơ sở giảm áp lực nên được thiết lập tránh xa các khu vực đông dân cư và các tuyến đường giao thông chính, và nên nằm gần các khu vực có nguy cơ nổ.
4. Khối lượng của các tấm mái và tường nhẹ được sử dụng làm thiết bị giảm áp không được vượt quá 60kg/㎡. Các thiết bị giảm áp trên mái cần có biện pháp phòng ngừa tích tụ tuyết và băng.
5. Đối với các nhà máy thuộc Nhóm A thải ra các khí và hơi dễ cháy nhẹ hơn không khí, việc sử dụng các tấm mái nhẹ làm khu vực xả áp là phù hợp. Mái nhà nên phẳng nhất có thể, không có không gian chết, và không gian trên của nhà máy nên được thông gió tốt.
IV. Tính toán diện tích xả áp
Công thức tính diện tích vùng giảm áp:
A=10CV²/3 A – Diện tích xả áp (㎡); V – Thể tích của nhà máy (m³); C – Tỷ lệ xả áp
(1) Tỷ lệ chiều dài trên đường kính: chiều dài lớn nhất của các kích thước hình học của mặt phẳng công trình và chu vi mặt cắt ngang của sản phẩm, nhân với 4,0 lần tỷ lệ diện tích mặt cắt ngang của công trình.
(2) Khi tỷ lệ chiều dài trên đường kính của công trình lớn hơn 3, cần chia công trình thành các phần tính toán riêng biệt với tỷ lệ chiều dài trên đường kính không vượt quá 3, và phần chung trong mỗi phần tính toán không được sử dụng làm khu vực xả áp.
V, Cách thực hiện các biện pháp chống cháy, chống nổ và chống thấm nước ở nhiệt độ cao một cách hiệu quả.
Kho loại A và B là những kho chứa hóa chất nguy hiểm và yêu cầu các biện pháp phòng ngừa đối với nhiệt độ, nước, hỏa hoạn và nổ để đảm bảo an toàn.
1. Các biện pháp phòng ngừa nhiệt độ cao: Trong các kho loại A và B, cần đảm bảo rằng nhiệt độ không vượt quá yêu cầu cho việc lưu trữ hóa chất nguy hiểm. Các biện pháp sau có thể được thực hiện: lắp đặt hệ thống điều hòa không khí hoặc thông gió bên trong kho để kiểm soát nhiệt độ; cách nhiệt kho bằng vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu chống nhiệt; và kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ thiết bị làm mát để đảm bảo hoạt động bình thường.
2. Các biện pháp chống thấm: Các kho hàng loại A và B cần được chống thấm để ngăn nước mưa hoặc các chất lỏng khác xâm nhập vào kho hàng và gây rò rỉ hóa chất hoặc ô nhiễm. Các biện pháp sau đây có thể được thực hiện: kiểm tra độ kín của mái và tường kho hàng và sửa chữa các vết nứt hoặc rò rỉ; đảm bảo hệ thống thoát nước không bị tắc nghẽn và các cống rãnh, ống dẫn được vệ sinh kịp thời; và lắp đặt lớp chống thấm hoặc tấm chắn chống thấm ở những vị trí cần thiết.
3. Các biện pháp phòng cháy: Các kho hàng loại A và B cần được trang bị các thiết bị phòng cháy để giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Các biện pháp sau đây có thể được thực hiện: lắp đặt hệ thống báo cháy để phát hiện và báo cáo cháy kịp thời; trang bị bình chữa cháy, hệ thống chữa cháy bằng bọt hoặc hệ thống chữa cháy bằng bột khô và các thiết bị chữa cháy khác; kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị này để đảm bảo hoạt động bình thường; và giữ cho các lối đi trong kho thông thoáng để thuận tiện cho việc sơ tán.
4. Các biện pháp chống cháy nổ: Các chất dễ cháy và dễ nổ có thể tồn tại trong kho loại A và B, do đó cần thực hiện các biện pháp chống cháy nổ để đảm bảo an toàn cho nhân viên và cơ sở vật chất. Các biện pháp sau có thể được thực hiện: sử dụng thiết bị điện chống cháy nổ, như công tắc chống cháy nổ và đèn chống cháy nổ; đảm bảo thiết bị điện trong kho đáp ứng yêu cầu chống cháy nổ; hạn chế việc tạo ra ngọn lửa mở, tĩnh điện và tia lửa; và cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân chống cháy nổ phù hợp.
5. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ: Thường xuyên kiểm tra hiệu quả của các biện pháp phòng chống nhiệt, nước, cháy và nổ trong kho loại A và B, đồng thời thực hiện các công tác bảo dưỡng và sửa chữa cần thiết. Đảm bảo tính toàn vẹn và hoạt động bình thường của các thiết bị và hệ thống bảo vệ.
6. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên: Đào tạo nhân viên kho về quản lý hóa chất nguy hiểm và vận hành an toàn, để họ nắm rõ các biện pháp bảo vệ và ứng phó cần thiết trong trường hợp khẩn cấp. Nâng cao nhận thức của nhân viên về tầm quan trọng của an toàn và việc sử dụng đúng cách các thiết bị bảo hộ.
Bằng cách thực hiện các biện pháp nêu trên, có thể giảm thiểu rủi ro về nhiệt, nước, hỏa hoạn và nổ trong các kho loại A và B, đồng thời đảm bảo việc lưu trữ và quản lý an toàn các hóa chất nguy hiểm. Trong khi đó, bảo trì định kỳ và đào tạo nhân viên là chìa khóa để phòng ngừa tai nạn. Xin vui lòng xây dựng các biện pháp bảo vệ cụ thể phù hợp với tình hình thực tế, kết hợp với các hướng dẫn chuyên môn và kỹ thuật, cũng như các yêu cầu pháp lý và quy định hiện hành.

